gold plate
/'gould'pleit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồ dùng bằng vàng (thường là bát đĩa): Chỉ các vật dụng, đặc biệt là đồ dùng trong bữa ăn (dao, dĩa, đĩa, tách), được làm hoàn toàn từ vàng.
- Lớp mạ vàng: Một lớp vàng mỏng được phủ lên bề mặt của một vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum displayed the king's exquisite gold plate. (Bảo tàng trưng bày bộ bát đĩa bằng vàng tinh xảo của nhà vua.)
- The watch has a gold plate over stainless steel. (Chiếc đồng hồ có một lớp mạ vàng phủ trên thép không gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, cổ điển hoặc để mô tả đồ vật có giá trị cao, sang trọng.
- The ambassador's dinner was served on gold plate. (Bữa tối của đại sứ được phục vụ trên bát đĩa bằng vàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Gold-plated (tính từ): được mạ vàng.
- She wore gold-plated earrings. (Cô ấy đeo đôi hoa tai được mạ vàng.)
- Gold plating (danh từ): hành động hoặc quá trình mạ vàng; lớp mạ vàng.
- The gold plating on this frame is wearing off. (Lớp mạ vàng trên khung ảnh này đang bong ra.)
Từ đồng nghĩa
- Solid gold ware: đồ dùng bằng vàng nguyên khối.
- Gilded tableware: đồ dùng bàn ăn được mạ vàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To gold-plate (động từ): mạ vàng lên một vật.
- They decided to gold-plate the old picture frame. (Họ quyết định mạ vàng lên chiếc khung ảnh cũ.)
danh từ
- bát đĩa bằng vàng